Máy in Laser đen trắng Brother HL-L2366DW (Đảo mặt, A4, USB, LAN, WIFI)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Chức năng | In |
| Loại máy in | Máy in laser đen trắng (Monochrome Laser Printer) |
| Kích thước (R × S × C) | 356 × 360 × 183 mm |
| Trọng lượng | 6.8 kg |
| Tốc độ in | Lên đến 30 ppm (A4) / 32 ppm (Letter) |
| Loại giấy hỗ trợ | Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper |
| Khổ giấy | A4, Letter, A5, A5 (Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio |
| Sức chứa giấy tối đa | Lên đến 250 tờ (80 g/m²) |
| Bảo hành | 24 tháng tại trung tâm bảo hành |
| Độ phân giải in | Lên đến 600 × 600 dpi; HQ1200 (tương đương 2400 × 600 dpi) |
| Loại giấy in 2 mặt | Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper |
| Khổ giấy in 2 mặt | A4 |
| Khay giấy #1 – Loại giấy | Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper |
| Khay giấy #1 – Sức chứa | Lên đến 250 tờ (80 g/m²) |
| Khay đa năng – Định lượng giấy | 60 – 163 gsm |
| Khe nạp giấy thủ công | 1 tờ |
| Khay giấy ra | Lên đến 100 tờ (80 g/m²) |
| Kết nối | Hi-Speed USB 2.0; Ethernet 10/100Base-TX; Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n; Wi-Fi Direct |
| Bảo mật mạng không dây | SMTP-AUTH; SNMP v3 |
| Hỗ trợ WPS | Có |
| Màn hình | LCD 1 dòng × 16 ký tự |
| Bộ nhớ | 32 MB |
| Nguồn điện | AC 220 – 240 V, 50/60 Hz |
| Công suất chế độ chờ | ~58 W |
| Công suất chế độ ngủ | ~5.4 W |
| Công suất tắt nguồn | ~0.06 W |
| Độ ồn | LpAm ≈ 50 dB(A) |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows XP → Windows Server 2012 R2; Windows 7/8/8.1; macOS 10.7.5 – 10.9.x (tải về); CUPS, LPD/LPRng |



